"네게 들은 바를 충성된 사람들에게 부탁하라.
그들이 또 다른 사람들을 가르칠 수 있으리라."
"Những điều con đã nghe, hãy ủy thác cho những người trung tín, để họ cũng có thể dạy dỗ người khác."
새로 찾지 말고, 이미 내 곁에 있는 사람부터. 후배·룸메이트·알바 동료·고향 친구. Không cần tìm xa — bắt đầu từ người đã ở bên: em khóa dưới, bạn cùng phòng, đồng nghiệp, bạn đồng hương.
3분 간증. 신학이 아니라 내 이야기가 가장 강한 무기예요. 졸업 전에 조에서 서로 들어보세요. Làm chứng 3 phút. Vũ khí mạnh nhất không phải thần học, mà là câu chuyện của bạn.
새 도구를 외우지 마세요. 이 네 박자 + 내 간증이면 충분합니다. Đừng học công cụ mới. Bốn nhịp này cùng lời chứng của bạn là đủ.
하나님은 당신을 지으시고 사랑하세요.Đức Chúa Trời tạo nên và yêu thương bạn.
죄가 하나님과 우리 사이를 갈라놓았어요.Tội lỗi ngăn cách chúng ta với Đức Chúa Trời.
예수님이 우리 죄를 지고 죽고 다시 사셨어요.Chúa Giê-su chịu chết và sống lại vì tội chúng ta.
예수님을 마음에 모셔들이면 새 생명을 얻어요.Khi mời Chúa vào lòng, bạn nhận sự sống mới.
관심을 보이면 「새로운 삶 1과」를 1:1로 함께 펴세요. 한 학기에 한 사람. Khi người ấy quan tâm, hãy cùng mở "Đời Sống Mới — Bài 1" một-một. Một học kỳ, một người.
졸업이 끝이 아니라, 보냄입니다.
이제 당신이 한 사람의 길이 되어 주세요.
Tốt nghiệp không phải là kết thúc, mà là được sai đi.
Giờ đây, hãy trở thành con đường cho một người.